Cách dùng "时常冷得睡不着觉" (shí cháng lěng dé shuì bù zhe jué) trong hội thoại tiếng Trung

shíchánglěngshuìzhejué

ta thường lạnh đến mức không ngủ nổi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
3:31
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我在离山的时候wǒ zài lí shān de shí hòuLúc ở Ly Sơn,
2时常冷得睡不着觉shí cháng lěng dé shuì bù zhe juéta thường lạnh đến mức không ngủ nổi.
3都是青霜抱着我睡的dōu shì qīng shuāng bào zhe wǒ shuì deĐều là Thanh Sương ôm ta ngủ.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
是那个笨女人 是那个笨女人
HSK 4
0:03s
shì nà ge bèn nǚ rén shì nà ge bèn nǚ rénLà nữ nhân ngốc kia. Là nữ nhân ngốc kia.