Cách dùng "我们在山下被盘查了一通" (wǒ men zài shān xià bèi pán chá le yí tòng) trong hội thoại tiếng Trung
我们在山下被盘查了一通
Bọn ta bị kiểm tra một lượt ở dưới núi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:03
qīng青
shuāng霜
péi陪
wǒ我
huí回
qù去
de的
“Thanh Sương về cùng ta.”
LINE 0208:06
PLAYING SCENEwǒ我
men们
zài在
shān山
xià下
bèi被
pán盘
chá查
le了
yí一
tòng通
“Bọn ta bị kiểm tra một lượt ở dưới núi,”
LINE 0308:08
shēn身
shàng上
de的
jīn金
yín银
xì细
ruǎn软
dōu都
bèi被
sōu搜
zǒu走
“vàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,”
Show Information