Cách dùng "我在问你话呢" (wǒ zài wèn nǐ huà ne) trong hội thoại tiếng Trung
我在问你话呢
wǒ zài wèn nǐ huà ne
Ta đang hỏi ngươi đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
39:34
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那女子 | nà nǚ zǐ | Nữ tử kia... |
| 2▶ | 我在问你话呢 | wǒ zài wèn nǐ huà ne | Ta đang hỏi ngươi đấy. |
| 3 | 她 | tā | Cô ấy... |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 3
0:03s
yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng ránmà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.













