Cách dùng "给自己安排得明明白白" (gěi zì jǐ ān pái dé míng míng bái bái) trong hội thoại tiếng Trung
给自己安排得明明白白
Lên kế hoạch cho bản thân đâu ra đấy hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
“Biết ngay mà.”
LINE 0203:49
PLAYING SCENEgěi给
zì自
jǐ己
ān安
pái排
dé得
míng明
míng明
bái白
bái白
“Lên kế hoạch cho bản thân đâu ra đấy hết rồi.”
LINE 0304:15
huí lái le lái bāo gěi wǒ
回来了 来 包给我
“Về rồi à. Nào, đưa túi đây.”
Show Information