Cách dùng "给自己安排得明明白白" (gěi zì jǐ ān pái dé míng míng bái bái) trong hội thoại tiếng Trung

gěiānpáimíngmíngbáibái

Lên kế hoạch cho bản thân đâu ra đấy hết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
jiù
zhī
dào

Biết ngay mà.

LINE 0203:49
PLAYING SCENE
gěi
ān
pái
míng
míng
bái
bái

Lên kế hoạch cho bản thân đâu ra đấy hết rồi.

LINE 0304:15
huí lái le lái bāo gěi wǒ

回来了 来 包给我

Về rồi à. Nào, đưa túi đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp03:49
TMDB ID230311