Cách dùng "你玩不起的 你伤不起的" (nǐ wán bù qǐ de nǐ shāng bù qǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你玩不起的 你伤不起的
Cậu không đùa nổi đâu, lỡ tổn thương thì chịu không nổi đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
nǐ yào me jiù bēn zhe jié hūn gēn tā qù yào me nǐ jiù bié dòng huā xīn sī
你要么就奔着结婚跟她去 要么你就别动花心思
“Hoặc là cậu hướng tới chuyện kết hôn, hoặc là cậu đừng mất công.”
LINE 0234:10
PLAYING SCENEnǐ wán bù qǐ de nǐ shāng bù qǐ de
你玩不起的 你伤不起的
“Cậu không đùa nổi đâu, lỡ tổn thương thì chịu không nổi đâu.”
LINE 0334:13
nǐ gěi tā nòng jí yǎn le tā gěi nǐ gěi nǐ jiǎn le yī huì er
你给她弄急眼了 她给你 给你剪了一会儿
“Làm cô ấy tức giận, cô ấy sẽ… sẽ cắt cho cậu một nhát.”
Show Information