Cách dùng "你现在知道饿了" (nǐ xiàn zài zhī dào è le) trong hội thoại tiếng Trung
你现在知道饿了
Bây giờ cậu mới biết đói à.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走吧 | zǒu ba | Đi thôi. |
| 2▶ | 你现在知道饿了 | nǐ xiàn zài zhī dào è le | Bây giờ cậu mới biết đói à. |
| 3 | 我带你吃粥去 走 没伤着哪儿吧 | wǒ dài nǐ chī zhōu qù zǒu méi shāng zhe nǎ ér ba | Tớ dẫn cậu đi ăn cháo. Đi. Không bị thương ở đâu chứ? |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ men liǎ xiàn zài yī liǎn zhèng qì dì zuò zài zhè érNhìn hai người bây giờ ngồi đây nghiêm túc đàng hoàng ghê,

HSK 3
0:03s
hǎo xiàng zuó tiān wǎn shàng shén me shì dōu méi fā shēng guò yī yàngnhư thể tối qua chẳng hề có chuyện gì xảy ra vậy.

HSK 6
0:03s
kàn kàn nǐ zhè ge zuǐ zuǐ dōu qīn zhǒng le gēn xiāng cháng shì deNhìn cái miệng của cậu xem. Hôn sưng cả lên rồi. Như cái xúc xích vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà ge nǐ yào shì zuò fàn de huà měi gè cài dōu gěi wǒ liú diǎn rè yī xiàCô mà có nấu cơm thì mỗi món chừa cho tôi một ít, hâm nóng lại.

HSK 6
0:03s
hái yǒu nà ge wǒ wèi shēng jiān nà ge lā jī tǒng gāi qīng lǐ yī xià leCòn nữa, thùng rác trong nhà vệ sinh của tôi, đến lúc phải dọn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ dōu bāng wǒ nòng hǎo la gǎn jǐn qù zhǔ chá yè dànAnh làm xong hết cho tôi rồi à? Mau đi luộc trứng nước trà đi,


