Cách dùng "你卸磨杀驴呀你" (nǐ xiè mò shā lǘ ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你卸磨杀驴呀你
Cô qua cầu rút ván đấy à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
28:56
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟陆泽有事要谈 | wǒ gēn lù zé yǒu shì yào tán | Tôi và Lục Trạch có chuyện cần bàn. |
| 2▶ | 你卸磨杀驴呀你 | nǐ xiè mò shā lǘ ya nǐ | Cô qua cầu rút ván đấy à? |
| 3 | 乖 快去吧 你哄驴呢 | guāi kuài qù ba nǐ hǒng lǘ ne | Ngoan, đi đi. Cô dỗ cái ván chắc? |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ men liǎ xiàn zài yī liǎn zhèng qì dì zuò zài zhè érNhìn hai người bây giờ ngồi đây nghiêm túc đàng hoàng ghê,

HSK 3
0:03s
hǎo xiàng zuó tiān wǎn shàng shén me shì dōu méi fā shēng guò yī yàngnhư thể tối qua chẳng hề có chuyện gì xảy ra vậy.

HSK 6
0:03s
kàn kàn nǐ zhè ge zuǐ zuǐ dōu qīn zhǒng le gēn xiāng cháng shì deNhìn cái miệng của cậu xem. Hôn sưng cả lên rồi. Như cái xúc xích vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà ge nǐ yào shì zuò fàn de huà měi gè cài dōu gěi wǒ liú diǎn rè yī xiàCô mà có nấu cơm thì mỗi món chừa cho tôi một ít, hâm nóng lại.

HSK 6
0:03s
hái yǒu nà ge wǒ wèi shēng jiān nà ge lā jī tǒng gāi qīng lǐ yī xià leCòn nữa, thùng rác trong nhà vệ sinh của tôi, đến lúc phải dọn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ dōu bāng wǒ nòng hǎo la gǎn jǐn qù zhǔ chá yè dànAnh làm xong hết cho tôi rồi à? Mau đi luộc trứng nước trà đi,


