Cách dùng "我真的好烦" (wǒ zhēn de hǎo fán) trong hội thoại tiếng Trung
我真的好烦
Bực quá đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
10:17
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这小样 你是不是我姐妹 是不是我闺蜜呀 | nǐ zhè xiǎo yàng nǐ shì bú shì wǒ jiě mèi shì bú shì wǒ guī mì ya | Nhìn cậu kìa. Có phải chị em của tớ không thế? Có phải bạn thân của tớ không vậy? |
| 2▶ | 我真的好烦 | wǒ zhēn de hǎo fán | Bực quá đi. |
| 3 | 烦死了 好好欣赏一下 你快 你快给我删了 不要 | fán sǐ le hǎo hǎo xīn shǎng yī xià nǐ kuài nǐ kuài gěi wǒ shān le bú yào | Phiền chết đi được. Phải ngắm cho đã mắt. Cậu mau… cậu mau xóa đi cho tớ. Không. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ men liǎ xiàn zài yī liǎn zhèng qì dì zuò zài zhè érNhìn hai người bây giờ ngồi đây nghiêm túc đàng hoàng ghê,

HSK 3
0:03s
hǎo xiàng zuó tiān wǎn shàng shén me shì dōu méi fā shēng guò yī yàngnhư thể tối qua chẳng hề có chuyện gì xảy ra vậy.

HSK 6
0:03s
kàn kàn nǐ zhè ge zuǐ zuǐ dōu qīn zhǒng le gēn xiāng cháng shì deNhìn cái miệng của cậu xem. Hôn sưng cả lên rồi. Như cái xúc xích vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà ge nǐ yào shì zuò fàn de huà měi gè cài dōu gěi wǒ liú diǎn rè yī xiàCô mà có nấu cơm thì mỗi món chừa cho tôi một ít, hâm nóng lại.

HSK 6
0:03s
hái yǒu nà ge wǒ wèi shēng jiān nà ge lā jī tǒng gāi qīng lǐ yī xià leCòn nữa, thùng rác trong nhà vệ sinh của tôi, đến lúc phải dọn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ dōu bāng wǒ nòng hǎo la gǎn jǐn qù zhǔ chá yè dànAnh làm xong hết cho tôi rồi à? Mau đi luộc trứng nước trà đi,


