Cách dùng "一会儿啊 你什么都别想" (yī huì er a nǐ shén me dōu bié xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
一会儿啊 你什么都别想
Lát nữa cậu đừng nghĩ gì hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
2:48
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走了 | zǒu le | Đi thôi. |
| 2▶ | 一会儿啊 你什么都别想 | yī huì er a nǐ shén me dōu bié xiǎng | Lát nữa cậu đừng nghĩ gì hết. |
| 3 | 去我屋里躺一会儿 睡一会儿啊 等你睡醒了 | qù wǒ wū lǐ tǎng yī huì er shuì yī huì er a děng nǐ shuì xǐng le | Vào phòng tớ nằm một lát, ngủ một giấc đi. Sau khi cậu tỉnh dậy, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ men liǎ xiàn zài yī liǎn zhèng qì dì zuò zài zhè érNhìn hai người bây giờ ngồi đây nghiêm túc đàng hoàng ghê,

HSK 3
0:03s
hǎo xiàng zuó tiān wǎn shàng shén me shì dōu méi fā shēng guò yī yàngnhư thể tối qua chẳng hề có chuyện gì xảy ra vậy.

HSK 6
0:03s
kàn kàn nǐ zhè ge zuǐ zuǐ dōu qīn zhǒng le gēn xiāng cháng shì deNhìn cái miệng của cậu xem. Hôn sưng cả lên rồi. Như cái xúc xích vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà ge nǐ yào shì zuò fàn de huà měi gè cài dōu gěi wǒ liú diǎn rè yī xiàCô mà có nấu cơm thì mỗi món chừa cho tôi một ít, hâm nóng lại.

HSK 6
0:03s
hái yǒu nà ge wǒ wèi shēng jiān nà ge lā jī tǒng gāi qīng lǐ yī xià leCòn nữa, thùng rác trong nhà vệ sinh của tôi, đến lúc phải dọn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ dōu bāng wǒ nòng hǎo la gǎn jǐn qù zhǔ chá yè dànAnh làm xong hết cho tôi rồi à? Mau đi luộc trứng nước trà đi,


