Cách dùng "乖 快去吧 你哄驴呢" (guāi kuài qù ba nǐ hǒng lǘ ne) trong hội thoại tiếng Trung
乖 快去吧 你哄驴呢
guāi kuài qù ba nǐ hǒng lǘ ne
Ngoan, đi đi. Cô dỗ cái ván chắc?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你卸磨杀驴呀你 | nǐ xiè mò shā lǘ ya nǐ | Cô qua cầu rút ván đấy à? |
| 2▶ | 乖 快去吧 你哄驴呢 | guāi kuài qù ba nǐ hǒng lǘ ne | Ngoan, đi đi. Cô dỗ cái ván chắc? |
| 3 | 不过我真得过去交代一下 你就在这儿等着别动啊 | bù guò wǒ zhēn dé guò qù jiāo dài yī xià nǐ jiù zài zhè ér děng zhe bié dòng a | Nhưng đúng là tôi phải qua đó báo một tiếng. Cô cứ ở yên đây đừng nhúc nhích, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 1 of 8)
HSK 6
0:03s
zhè dà guò nián de jīng jīng zěn me zhè me kě lián yaĐang dịp Tết nhất mà Tinh Tinh lại đáng thương thế này.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì bān chū qù zhù le ma nǐ zěn me tū rán huí lái leCon dọn ra ngoài ở rồi cơ mà? Sao đột nhiên lại về?

HSK 1
0:03s
wǎn shàng xiǎng chī shén me wǒ gěi nǐ zuò diǎn hǎo chī deTối nay muốn ăn gì? Tôi nấu cho bà một bữa thật ngon.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yòu rě nǐ mā shēng qì mā xíng xíng xíng māĐấy, lại chọc mẹ con tức giận rồi. Mẹ. - Được rồi. - Mẹ ơi.

HSK 7
0:03s
gēn nǐ mā gāng huǎn hé miǎn de jié wài shēng zhīVừa mới làm hòa được với mẹ con thì đừng để sinh thêm chuyện.

HSK 7
0:03s
jiù shì tiào dé tài hǎo le nǐ xià wǒ yī tiào zhēn shìĐúng vậy, nhảy quá đẹp luôn. Làm tôi giật cả mình, thật tình.

HSK 7
0:03s
zhè bí zi gòu líng de ya wén zhe wèi jiù qǐ lái le yaMũi thính thật đấy, ngửi thấy mùi là dậy ngay.

HSK 4
0:03s
zhè duō hǎo a xiàn mù nǐ hái lái bù jí ne gǎn jǐn guò lái chīTốt thế còn gì. Đang ước được như cậu đây. Mau qua đây ăn đi.

HSK 7
0:03s
wǒ hái shuō kě yǐ gěi nǐ dǎ dǎ xià shǒu shén me de neTớ còn định phụ giúp cậu này nọ.







