Cách dùng "都过去这么久了" (dōu guò qù zhè me jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
都过去这么久了
Đã qua lâu như vậy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
nà那
jiù就
yǒu有
chōng充
fèn分
de的
lǐ理
yóu由
xíng行
xiōng凶
“thì có đầy đủ lý do để ra tay”
LINE 0215:33
PLAYING SCENEdōu都
guò过
qù去
zhè这
me么
jiǔ久
le了
“Đã qua lâu như vậy rồi”
LINE 0315:35
jiù就
suàn算
yǒu有
rén人
duì对
tā他
huái怀
hèn恨
zài在
xīn心
“Cho dù có người căm hận hắn”
Show Information