Cách dùng "那网上的人瞎闹什么呀" (nà wǎng shàng de rén xiā nào shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
那网上的人瞎闹什么呀
Vậy mấy người trên mạng gây rối cái gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:22
zhè fǎ yuàn cǎi nà le xià tiān de zhèng yán shuō míng yǒu què záo de zhèng jù
这法院采纳了夏天的证言 说明有确凿的证据
“Tòa án đã chấp nhận lời khai của Hạ Thiên, chứng tỏ có bằng chứng xác thực.”
LINE 0237:27
PLAYING SCENEnà那
wǎng网
shàng上
de的
rén人
xiā瞎
nào闹
shén什
me么
ya呀
“Vậy mấy người trên mạng gây rối cái gì vậy?”
LINE 0337:30
wǒ hái zhēn guān zhù le yī xià zhè shì a nà bāng rén shuō huà tǐng nán tīng de
我还真关注了一下这事啊 那帮人说话挺难听的
“Tôi thực sự có để ý chuyện này đấy. Bọn họ nói năng khá khó nghe.”
Show Information