Cách dùng "你可不能学你的师父啊" (nǐ kě bù néng xué nǐ de shī fù a) trong hội thoại tiếng Trung
你可不能学你的师父啊
Em đừng học theo sếp của em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
4:11
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没自己生活了 | méi zì jǐ shēng huó le | Không còn đời sống riêng. |
| 2▶ | 你可不能学你的师父啊 | nǐ kě bù néng xué nǐ de shī fù a | Em đừng học theo sếp của em. |
| 3 | 他是榆木疙瘩 | tā shì yú mù gē da | Ông ấy là khúc gỗ. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ duì zì jǐ de zhè ge fàn wéi hái shì yǒu xìn xīn deNên tôi đối với phạm vi này của mình vẫn có lòng tin.

HSK 7
0:03s
nán guài xiàng tiáo gǒu shì de bèi rén dào chù niǎnChẳng trách bị người ta đuổi khắp nơi như chó.

HSK 5
0:03s
nǐ zhǐ xū yào mǎn zú wǒ yí gè xiǎo xiǎo de yāo qiúAnh chỉ cần thỏa mãn tôi. Một yêu cầu nhỏ thôi.

HSK 3
0:03s
zhè ge àn zi wǒ hǎo xiàng tīng shuō guò shì lín shěng bàn de baVụ án này hình như tôi có nghe qua. Là tỉnh bên xử đúng không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō shá de dōu yǒu zhè bāng zài wǎng shàng xiā nào téng de rén aĐủ thứ chuyện được bịa ra. Bọn người gây rối trên mạng này,

HSK 6
0:03s
tā men yě bù guān xīn àn zi de zhēn xiàng dào dǐ shì shén meHọ cũng chẳng quan tâm sự thật vụ án rốt cuộc là gì.

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng jiù shì gè zhǒng xiā biān luàn zào cèng huà tí cèng rè dùTóm lại là đủ kiểu bịa đặt, câu khách, câu nhiệt.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng gè zhǒng shuō fǎ jiù shì chī rén xuè mán tou zhè ge àn zi shí jì shàngĐủ loại lời đồn, đều là ăn bánh máu người. Vụ án này thực tế



