Cách dùng "- 绑了他 - 走" (- bǎng le tā - zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
- 绑了他 - 走
- bǎng le tā - zǒu
- Trói chàng ấy lại. - Đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
8:21
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可淑妃和右相是血肉至亲 要杀右相 淑妃必须除 | kě shū fēi hé yòu xiāng shì xuè ròu zhì qīn yào shā yòu xiāng shū fēi bì xū chú | nhưng Thục phi và hữu tướng là máu mủ tình thâm. Muốn giết hữu tướng thì phải trừ khử Thục phi. |
| 2▶ | - 绑了他 - 走 | - bǎng le tā - zǒu | - Trói chàng ấy lại. - Đi. |
| 3 | 后悔吗? | hòu huǐ ma ? | Có hối hận không? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào jīn tiān wǎn shàng yǒu shì fā shēng nǐ zhī dào shén me jiù gào sù wǒTa biết tối nay sẽ có biến, cô biết gì thì nói cho ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yì zhí tí xīn diào dǎn de nǐ kàn wǒ shǒu dōu zài dǒuTa cứ nơm nớp lo sợ mãi. Người xem, tay ta run cả lên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
- nǐ zhè yàng guài bù hǎo yì sī de - pà shén me ?người làm ta ngại quá. Sợ cái gì?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dà pú zhī shàng shū fēi yí dìng huì yǒu wēi xiǎnThục phi nhất định sẽ gặp nguy trong yến tiệc.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ yào shèng shàng hái niàn jí duì wǒ men de jiù qíngChỉ cần Thánh thượng còn niệm tình xưa nghĩa cũ với bọn ta

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén luò yǐ suí xiàn zhǔ rù gōng dōng xī yě yǐ bù zhì tuǒ dàngTrần Lạc theo huyện chúa vào cung, mọi thứ đã bố trí ổn thỏa.

HSK 6
0:03s
yòu xiāng nà biān de huǒ yě tiān dé chà bu duō leCũng đã châm ngòi lửa bên hữu tướng rồi.