Cách dùng "此番又暗算我" (cǐ fān yòu àn suàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
此番又暗算我
cǐ fān yòu àn suàn wǒ
giờ lại còn ám hại ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
36:18
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你背叛了端王 | nǐ bèi pàn le duān wáng | Người phản bội Đoan vương, |
| 2▶ | 此番又暗算我 | cǐ fān yòu àn suàn wǒ | giờ lại còn ám hại ta. |
| 3 | 真是枉为端王的女儿 | zhēn shì wǎng wèi duān wáng de nǚ ér | Thật không xứng là con gái của Đoan vương. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
lián gè jiě shì de jī huì dōu bù gěi wǒNgay cả cơ hội để ta giải thích cũng không chịu cho,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s