Cách dùng "都怪我 是我大意了" (dōu guài wǒ shì wǒ dà yì le) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我 是我大意了
dōu guài wǒ shì wǒ dà yì le
Tất cả là tại ta, ta đã sơ suất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
19:35
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她当时身边还有一个人 我只以为是端王府的杂役 | tā dāng shí shēn biān hái yǒu yí gè rén wǒ zhǐ yǐ wéi shì duān wáng fǔ de zá yì | Lúc đó, cạnh người có một kẻ khác. Ta ngỡ là gã sai vặt của Đoan Vương Phủ. |
| 2▶ | 都怪我 是我大意了 | dōu guài wǒ shì wǒ dà yì le | Tất cả là tại ta, ta đã sơ suất. |
| 3 | 县主? | xiàn zhǔ ? | Huyện chúa? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s