Cách dùng "郎君的计划也算是达成了" (láng jūn de jì huà yě suàn shì dá chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
郎君的计划也算是达成了
láng jūn de jì huà yě suàn shì dá chéng le
Kế hoạch của công tử cũng coi như đã hoàn thành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
34:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谋逆之罪是逃不掉了 再无复起的可能 | móu nì zhī zuì shì táo bù diào le zài wú fù qǐ de kě néng | không thể thoát được tội mưu phản, không còn khả năng ngóc đầu. |
| 2▶ | 郎君的计划也算是达成了 | láng jūn de jì huà yě suàn shì dá chéng le | Kế hoạch của công tử cũng coi như đã hoàn thành. |
| 3 | 那崔悯忠原只是个市井无赖 如今能做到右相之位 | nà cuī mǐn zhōng yuán zhǐ shì gè shì jǐng wú lài rú jīn néng zuò dào yòu xiāng zhī wèi | Tên Thôi Mẫn Trung vốn chỉ là kẻ vô lại đầu đường xó chợ. Nay có thể ngồi lên vị trí hữu tướng, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
lián gè jiě shì de jī huì dōu bù gěi wǒNgay cả cơ hội để ta giải thích cũng không chịu cho,

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s
















