Cách dùng "那你也帮忙去那边看看" (nà nǐ yě bāng máng qù nà biān kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
那你也帮忙去那边看看
Vậy ra kia xem xét tình hình đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:45
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也能帮忙 | wǒ yě néng bāng máng | Ta có thể giúp. |
| 2▶ | 那你也帮忙去那边看看 | nà nǐ yě bāng máng qù nà biān kàn kàn | Vậy ra kia xem xét tình hình đi. |
| 3 | 老大 太史丞说 凶手很有可能在今晚再次犯下案子 | lǎo dà tài shǐ chéng shuō xiōng shǒu hěn yǒu kě néng zài jīn wǎn zài cì fàn xià àn zi | Thủ lĩnh, thái sử thừa nói rất có thể hung thủ sẽ ra tay vào tối nay. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

















