Cách dùng "你们去那边看看 是" (nǐ men qù nà biān kàn kàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们去那边看看 是
nǐ men qù nà biān kàn kàn shì
Các ngươi qua bên kia xem sao. Rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:31
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 县主 有什么需要我做的 尽管吩咐 | xiàn zhǔ yǒu shén me xū yào wǒ zuò de jǐn guǎn fēn fù | Huyện chúa, nếu có việc gì cần ta làm, người cứ việc sai bảo. |
| 2▶ | 你们去那边看看 是 | nǐ men qù nà biān kàn kàn shì | Các ngươi qua bên kia xem sao. Rõ. |
| 3 | 我知道今天晚上有事发生 你知道什么就告诉我 | wǒ zhī dào jīn tiān wǎn shàng yǒu shì fā shēng nǐ zhī dào shén me jiù gào sù wǒ | Ta biết tối nay sẽ có biến, cô biết gì thì nói cho ta đi. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s