Cách dùng "- 你们去那边搜 - 是" (- nǐ men qù nà biān sōu - shì) trong hội thoại tiếng Trung
- 你们去那边搜 - 是
- nǐ men qù nà biān sōu - shì
- Các ngươi qua bên kia tìm. - Rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
6:34
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 县主 - 可曾见到可疑之人? - 没有 | xiàn zhǔ - kě zēng jiàn dào kě yí zhī rén ? - méi yǒu | Huyện chúa. - Có thấy kẻ nào khả nghi không? - Không ạ. |
| 2▶ | - 你们去那边搜 - 是 | - nǐ men qù nà biān sōu - shì | - Các ngươi qua bên kia tìm. - Rõ. |
| 3 | 你追出去 并非是为追凶 而是为了护送朗茂春出宫 | nǐ zhuī chū qù bìng fēi shì wèi zhuī xiōng ér shì wèi le hù sòng lǎng mào chūn chū gōng | Nàng chạy ra ngoài không phải để truy đuổi hung thủ, mà là để đưa Lãng Mậu Xuân xuất cung. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s