Cách dùng "你也应该明白我的意思" (nǐ yě yīng gāi míng bái wǒ de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
你也应该明白我的意思
Chắc chàng cũng hiểu ý ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:01
wǒ jìn gōng zì rán shì yào qù jiàn shèng shàng de nǐ míng bái wǒ de yì si de
我进宫自然是要去见圣上的 你明白我的意思的
“Ta tiến cung đương nhiên là để gặp Thánh thượng. Nàng hiểu ý ta mà.”
LINE 0207:05
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
yīng应
gāi该
míng明
bái白
wǒ我
de的
yì意
si思
“Chắc chàng cũng hiểu ý ta.”
LINE 0307:12
wǒ我
yǐ已
jīng经
mìng命
rén人
bāo包
wéi围
le了
zhè这
lǐ里
“Ta đã sai người bao vây nơi này.”
Show Information