Cách dùng "你也应该明白我的意思" (nǐ yě yīng gāi míng bái wǒ de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
你也应该明白我的意思
nǐ yě yīng gāi míng bái wǒ de yì si
Chắc chàng cũng hiểu ý ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
7:05
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我进宫自然是要去见圣上的 你明白我的意思的 | wǒ jìn gōng zì rán shì yào qù jiàn shèng shàng de nǐ míng bái wǒ de yì si de | Ta tiến cung đương nhiên là để gặp Thánh thượng. Nàng hiểu ý ta mà. |
| 2▶ | 你也应该明白我的意思 | nǐ yě yīng gāi míng bái wǒ de yì si | Chắc chàng cũng hiểu ý ta. |
| 3 | 我已经命人包围了这里 | wǒ yǐ jīng mìng rén bāo wéi le zhè lǐ | Ta đã sai người bao vây nơi này. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s