Cách dùng "其他的 由我来便是" (qí tā de yóu wǒ lái biàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
其他的 由我来便是
qí tā de yóu wǒ lái biàn shì
Những chuyện khác cứ để ta lo là được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
2:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你只需要把我带进宫 掩护我不被人发现 | nǐ zhǐ xū yào bǎ wǒ dài jìn gōng yǎn hù wǒ bù bèi rén fā xiàn | Người chỉ cần đưa ta vào cung, không để ai phát hiện ra ta. |
| 2▶ | 其他的 由我来便是 | qí tā de yóu wǒ lái biàn shì | Những chuyện khác cứ để ta lo là được. |
| 3 | 你放心 | nǐ fàng xīn | Người yên tâm, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
duān wáng de chóu bù suàn zài tā tóu shàng ma ?Lẽ nào bà ta không phải đền tội trước Đoan vương?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì jiù yào wèi duān wáng qīng lǐ mén hùHôm nay, ta sẽ thay Đoan vương trừ khử kẻ làm nhục gia môn!