Cách dùng "去把该做的事情做干净吧" (qù bǎ gāi zuò de shì qíng zuò gān jìng ba) trong hội thoại tiếng Trung
去把该做的事情做干净吧
qù bǎ gāi zuò de shì qíng zuò gān jìng ba
Đi xử lí gọn gàng những việc cần làm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
35:14
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我们都小瞧了李佩仪 从一开始就在被她利用 | shì wǒ men dōu xiǎo qiáo le lǐ pèi yí cóng yī kāi shǐ jiù zài bèi tā lì yòng | Chúng ta đã xem thường Lý Bội Nghi. Ngay từ đầu đã bị cô ta lợi dụng. |
| 2▶ | 去把该做的事情做干净吧 | qù bǎ gāi zuò de shì qíng zuò gān jìng ba | Đi xử lí gọn gàng những việc cần làm đi. |
| 3 | 是 | shì | Rõ. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào jīn tiān wǎn shàng yǒu shì fā shēng nǐ zhī dào shén me jiù gào sù wǒTa biết tối nay sẽ có biến, cô biết gì thì nói cho ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yì zhí tí xīn diào dǎn de nǐ kàn wǒ shǒu dōu zài dǒuTa cứ nơm nớp lo sợ mãi. Người xem, tay ta run cả lên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
- nǐ zhè yàng guài bù hǎo yì sī de - pà shén me ?người làm ta ngại quá. Sợ cái gì?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dà pú zhī shàng shū fēi yí dìng huì yǒu wēi xiǎnThục phi nhất định sẽ gặp nguy trong yến tiệc.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ yào shèng shàng hái niàn jí duì wǒ men de jiù qíngChỉ cần Thánh thượng còn niệm tình xưa nghĩa cũ với bọn ta

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén luò yǐ suí xiàn zhǔ rù gōng dōng xī yě yǐ bù zhì tuǒ dàngTrần Lạc theo huyện chúa vào cung, mọi thứ đã bố trí ổn thỏa.