Cách dùng "去把该做的事情做干净吧" (qù bǎ gāi zuò de shì qíng zuò gān jìng ba) trong hội thoại tiếng Trung
去把该做的事情做干净吧
qù bǎ gāi zuò de shì qíng zuò gān jìng ba
Đi xử lí gọn gàng những việc cần làm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
35:14
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我们都小瞧了李佩仪 从一开始就在被她利用 | shì wǒ men dōu xiǎo qiáo le lǐ pèi yí cóng yī kāi shǐ jiù zài bèi tā lì yòng | Chúng ta đã xem thường Lý Bội Nghi. Ngay từ đầu đã bị cô ta lợi dụng. |
| 2▶ | 去把该做的事情做干净吧 | qù bǎ gāi zuò de shì qíng zuò gān jìng ba | Đi xử lí gọn gàng những việc cần làm đi. |
| 3 | 是 | shì | Rõ. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
lián gè jiě shì de jī huì dōu bù gěi wǒNgay cả cơ hội để ta giải thích cũng không chịu cho,

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s
















