Cách dùng "她没有让朗茂春真的死掉" (tā méi yǒu ràng lǎng mào chūn zhēn de sǐ diào) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒurànglǎngmàochūnzhēndediào

sẽ không để Lãng Mậu Xuân chết thật.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1县主果决有胆识 果然是虎父无犬子 但她不像你xiàn zhǔ guǒ jué yǒu dǎn shí guǒ rán shì hǔ fù wú quǎn zi dàn tā bù xiàng nǐHuyện chúa quyết đoán, gan dạ, quả nhiên là hổ phụ sinh hổ tử. Nhưng nàng ấy không như ông,
2她没有让朗茂春真的死掉tā méi yǒu ràng lǎng mào chūn zhēn de sǐ diàosẽ không để Lãng Mậu Xuân chết thật.
3被烧焦的那个本就是尸体一具bèi shāo jiāo de nà ge běn jiù shì shī tǐ yī jùKẻ bị thiêu cháy vốn dĩ chỉ là một xác chết.

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
端王的仇不算在她头上吗?
HSK 7
0:03s
duān wáng de chóu bù suàn zài tā tóu shàng ma ?Lẽ nào bà ta không phải đền tội trước Đoan vương?

是我办事不力 百密一疏
HSK 7
0:03s
shì wǒ bàn shì bù lì bǎi mì yī shūTa đã tắc trách, tính trăm đường mà vẫn sơ sót.

去把该做的事情做干净吧
HSK 3
0:03s
qù bǎ gāi zuò de shì qíng zuò gān jìng baĐi xử lí gọn gàng những việc cần làm đi.

你背叛了端王
HSK 7
0:03s
nǐ bèi pàn le duān wángNgười phản bội Đoan vương,

此番又暗算我
HSK 6
0:03s
cǐ fān yòu àn suàn wǒgiờ lại còn ám hại ta.

真是枉为端王的女儿
HSK 7
0:03s
zhēn shì wǎng wèi duān wáng de nǚ érThật không xứng là con gái của Đoan vương.

我今日 就要为端王清理门户
HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì jiù yào wèi duān wáng qīng lǐ mén hùHôm nay, ta sẽ thay Đoan vương trừ khử kẻ làm nhục gia môn!