Cách dùng "晚上的大酺可以松口气了" (wǎn shàng de dà pú kě yǐ sōng kǒu qì le) trong hội thoại tiếng Trung
晚上的大酺可以松口气了
wǎn shàng de dà pú kě yǐ sōng kǒu qì le
Có thể nhẹ nhõm tận hưởng yến tiệc tối nay rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
1:41
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大典总算安安稳稳地结束了 太史丞这段日子辛苦了 | dà diǎn zǒng suàn ān ān wěn wěn dì jié shù le tài shǐ chéng zhè duàn rì zi xīn kǔ le | Cuối cùng đại lễ đã kết thúc êm đẹp. Thời gian qua thái sử thừa vất vả quá. |
| 2▶ | 晚上的大酺可以松口气了 | wǎn shàng de dà pú kě yǐ sōng kǒu qì le | Có thể nhẹ nhõm tận hưởng yến tiệc tối nay rồi. |
| 3 | 还没结束 | hái méi jié shù | Chưa kết thúc đâu. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

















