Cách dùng "我便如你们所愿" (wǒ biàn rú nǐ men suǒ yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
我便如你们所愿
Ta sẽ cho các người toại nguyện,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
21:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然君逼臣反 臣不得不反 | jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎn | nếu vua ép thần phản, thần không thể không phản. |
| 2▶ | 我便如你们所愿 | wǒ biàn rú nǐ men suǒ yuàn | Ta sẽ cho các người toại nguyện, |
| 3 | 成全你们 | chéng quán nǐ men | tác thành cho các người. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
lián gè jiě shì de jī huì dōu bù gěi wǒNgay cả cơ hội để ta giải thích cũng không chịu cho,

HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s
















