Cách dùng "我还要执勤呢" (wǒ hái yào zhí qín ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还要执勤呢
wǒ hái yào zhí qín ne
Ta còn phải trực,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自然冻得手抖 | zì rán dòng dé shǒu dǒu | ắt phải lạnh run tay. |
| 2▶ | 我还要执勤呢 | wǒ hái yào zhí qín ne | Ta còn phải trực, |
| 3 | - 你这样怪不好意思的 - 怕什么? | - nǐ zhè yàng guài bù hǎo yì sī de - pà shén me ? | người làm ta ngại quá. Sợ cái gì? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

















