Cách dùng "我已经命人包围了这里" (wǒ yǐ jīng mìng rén bāo wéi le zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我已经命人包围了这里
wǒ yǐ jīng mìng rén bāo wéi le zhè lǐ
Ta đã sai người bao vây nơi này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
7:12
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也应该明白我的意思 | nǐ yě yīng gāi míng bái wǒ de yì si | Chắc chàng cũng hiểu ý ta. |
| 2▶ | 我已经命人包围了这里 | wǒ yǐ jīng mìng rén bāo wéi le zhè lǐ | Ta đã sai người bao vây nơi này. |
| 3 | 就算你们杀了我 | jiù suàn nǐ men shā le wǒ | Cho dù hai người giết ta |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

















