Cách dùng "我一直提心吊胆的 你看我手都在抖" (wǒ yì zhí tí xīn diào dǎn de nǐ kàn wǒ shǒu dōu zài dǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我一直提心吊胆的 你看我手都在抖
Ta cứ nơm nớp lo sợ mãi. Người xem, tay ta run cả lên rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老大 太史丞说 凶手很有可能在今晚再次犯下案子 | lǎo dà tài shǐ chéng shuō xiōng shǒu hěn yǒu kě néng zài jīn wǎn zài cì fàn xià àn zi | Thủ lĩnh, thái sử thừa nói rất có thể hung thủ sẽ ra tay vào tối nay. |
| 2▶ | 我一直提心吊胆的 你看我手都在抖 | wǒ yì zhí tí xīn diào dǎn de nǐ kàn wǒ shǒu dōu zài dǒu | Ta cứ nơm nớp lo sợ mãi. Người xem, tay ta run cả lên rồi. |
| 3 | 天凉了 | tiān liáng le | Trời trở lạnh rồi, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
jì rán jūn bī chén fǎn chén bù dé bù fǎnnếu vua ép thần phản, thần không thể không phản.

HSK 5
0:03s

















