Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "赶紧吃 都凉了" (gǎn jǐn chī dōu liáng le) trong hội thoại tiếng Trung

赶紧吃 都凉了

gǎn jǐn chī dōu liáng le

Ăn nhanh đi, nguội hết rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
10:07
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对 去了趟靶场duì qù le tàng bǎ chǎngỪ, đi ra bãi tập bắn
2赶紧吃 都凉了gǎn jǐn chī dōu liáng leĂn nhanh đi, nguội hết rồi
3徐局跟我说 想让你休息几天xú jú gēn wǒ shuō xiǎng ràng nǐ xiū xī jǐ tiānCục trưởng Từ nói với tôi muốn cho con nghỉ ngơi vài ngày

More Clips From Episode

Total 72 clips (Page 2 of 4)
最终成功收网
HSK 6
0:03s
zuì zhōng chéng gōng shōu wǎngvà cuối cùng đã thành công thu gọn lưới
静姐 下次还来啊 好的
HSK 2
0:03s
jìng jiě xià cì hái lái a hǎo deChị Tĩnh, lần sau lại đến nhé Được
回头可以给我打电话订餐啊
HSK 6
0:03s
huí tóu kě yǐ gěi wǒ dǎ diàn huà dìng cān aLần sau gọi điện đặt món cho tôi nhé
刚才骑车去了 我自己来吧
HSK 3
0:03s
gāng cái qí chē qù le wǒ zì jǐ lái baVừa mới đi xe đạp Để con tự làm
就别跟我逞强了
HSK 7
0:03s
jiù bié gēn wǒ chěng qiáng leĐừng có cố chấp với thầy nữa
我知道你心里难受
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ xīn lǐ nán shòuThầy biết trong lòng con khó chịu
正义或许会迟到
HSK 6
0:03s
zhèng yì huò xǔ huì chí dàocông lý có thể đến muộn
这么多年 你还是喜欢用票卡当书签啊
HSK 4
0:03s
zhè me duō nián nǐ hái shì xǐ huān yòng piào kǎ dāng shū qiān aBao nhiêu năm nay cậu vẫn thích dùng vé làm dấu sách nhỉ
非常忙 起早贪黑的
HSK 1
0:03s
fēi cháng máng qǐ zǎo tān hēi deRất bận. Sớm tối mải miết.
当天就把婚给离了
HSK 6
0:03s
dàng tiān jiù bǎ hūn gěi lí leHôm đó là ly hôn luôn.
我怎么也不相信我离婚了
HSK 5
0:03s
wǒ zěn me yě bù xiāng xìn wǒ lí hūn letôi sao cũng không tin mình đã ly hôn.
这一晃十几年过去了
HSK 7
0:03s
zhè yī huǎng shí jǐ nián guò qù leThoắt cái đã hơn chục năm trôi qua.
对她 欠得太多了
HSK 5
0:03s
duì tā qiàn dé tài duō leVới cô ấy, nợ quá nhiều rồi.
凡事得往前看
HSK 2
0:03s
fán shì dé wǎng qián kànMọi việc phải nhìn về phía trước.
这就是命运吧
HSK 5
0:03s
zhè jiù shì mìng yùn baĐây chính là số phận.
小枫认不认识 我也不知道
HSK 5
0:03s
xiǎo fēng rèn bù rèn shí wǒ yě bù zhī dàoTiểu Phong có quen không tôi cũng không biết.
他要是有朋友 也不至于闲得无聊
HSK 6
0:03s
tā yào shì yǒu péng yǒu yě bù zhì yú xián dé wú liáoNếu nó có bạn bè cũng đâu đến nỗi rảnh rỗi quá
去干那档子破事了 他从小就不合群
HSK 3
0:03s
qù gàn nà dàng zi pò shì le tā cóng xiǎo jiù bù hé qúnmà đi làm chuyện tồi tệ đó. Nó từ nhỏ đã không hòa đồng.
怪我 没早点给他板过来
HSK 5
0:03s
guài wǒ méi zǎo diǎn gěi tā bǎn guò láiLỗi tại tôi, không sửa cho nó sớm hơn.
成天在网上看那些奇奇怪怪的
HSK 7
0:03s
chéng tiān zài wǎng shàng kàn nà xiē qí qí guài guài deSuốt ngày trên mạng xem mấy thứ kỳ quặc.