Cách dùng "刚才骑车去了 我自己来吧" (gāng cái qí chē qù le wǒ zì jǐ lái ba) trong hội thoại tiếng Trung
刚才骑车去了 我自己来吧
Vừa mới đi xe đạp Để con tự làm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
9:58
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 坐 | lái zuò | Nào, ngồi đi |
| 2▶ | 刚才骑车去了 我自己来吧 | gāng cái qí chē qù le wǒ zì jǐ lái ba | Vừa mới đi xe đạp Để con tự làm |
| 3 | 对 去了趟靶场 | duì qù le tàng bǎ chǎng | Ừ, đi ra bãi tập bắn |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián nǐ hái shì xǐ huān yòng piào kǎ dāng shū qiān aBao nhiêu năm nay cậu vẫn thích dùng vé làm dấu sách nhỉ

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā yào shì yǒu péng yǒu yě bù zhì yú xián dé wú liáoNếu nó có bạn bè cũng đâu đến nỗi rảnh rỗi quá

HSK 3
0:03s
qù gàn nà dàng zi pò shì le tā cóng xiǎo jiù bù hé qúnmà đi làm chuyện tồi tệ đó. Nó từ nhỏ đã không hòa đồng.

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài wǎng shàng kàn nà xiē qí qí guài guài deSuốt ngày trên mạng xem mấy thứ kỳ quặc.













