Cách dùng "就别跟我逞强了" (jiù bié gēn wǒ chěng qiáng le) trong hội thoại tiếng Trung
就别跟我逞强了
Đừng có cố chấp với thầy nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
10:19
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我现在不想休息 | wǒ wǒ xiàn zài bù xiǎng xiū xī | Con... con giờ không muốn nghỉ |
| 2▶ | 就别跟我逞强了 | jiù bié gēn wǒ chěng qiáng le | Đừng có cố chấp với thầy nữa |
| 3 | 休息几天 | xiū xī jǐ tiān | Nghỉ ngơi vài ngày |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián nǐ hái shì xǐ huān yòng piào kǎ dāng shū qiān aBao nhiêu năm nay cậu vẫn thích dùng vé làm dấu sách nhỉ

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā yào shì yǒu péng yǒu yě bù zhì yú xián dé wú liáoNếu nó có bạn bè cũng đâu đến nỗi rảnh rỗi quá

HSK 3
0:03s
qù gàn nà dàng zi pò shì le tā cóng xiǎo jiù bù hé qúnmà đi làm chuyện tồi tệ đó. Nó từ nhỏ đã không hòa đồng.

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài wǎng shàng kàn nà xiē qí qí guài guài deSuốt ngày trên mạng xem mấy thứ kỳ quặc.













