Cách dùng "就别跟我逞强了" (jiù bié gēn wǒ chěng qiáng le) trong hội thoại tiếng Trung
就别跟我逞强了
Đừng có cố chấp với thầy nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
10:19
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我现在不想休息 | wǒ wǒ xiàn zài bù xiǎng xiū xī | Con... con giờ không muốn nghỉ |
| 2▶ | 就别跟我逞强了 | jiù bié gēn wǒ chěng qiáng le | Đừng có cố chấp với thầy nữa |
| 3 | 休息几天 | xiū xī jǐ tiān | Nghỉ ngơi vài ngày |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè dōng xī yào shè dào yào hài kě shì néng yào rén mìng deThứ này mà bắn trúng chỗ hiểm có thể lấy mạng người ta đấy.

HSK 5
0:03s
xiǎo huǒ zi kàn zhe tǐng zhèng cháng de yí gè yàng zi yaCậu thanh niên nhìn bề ngoài khá bình thường mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nà jiù shì gēn zán men yǒu yuán zán men yǎng baVậy là có duyên với ta rồi. Ta nuôi nó đi.

HSK 6
0:03s
nà bù dé bào huí jiā nòng gān jìng le zài fàng diàn lǐ yaThế thì phải ôm về nhà tắm rửa sạch sẽ, rồi mới để ở cửa hàng chứ.




