Cách dùng "弄得你嫂子挺不好意思的" (nòng dé nǐ sǎo zi tǐng bù hǎo yì sī de) trong hội thoại tiếng Trung
弄得你嫂子挺不好意思的
khiến chị ấy cũng ngại ngùng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
26:12
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前几天你嫂子还在菜市场 碰见他了 一个劲道歉 | qián jǐ tiān nǐ sǎo zi hái zài cài shì chǎng pèng jiàn tā le yí gè jìn dào qiàn | Mấy hôm trước chị dâu cậu ở chợ còn gặp hắn. Hắn xin lỗi liên tục, |
| 2▶ | 弄得你嫂子挺不好意思的 | nòng dé nǐ sǎo zi tǐng bù hǎo yì sī de | khiến chị ấy cũng ngại ngùng. |
| 3 | 人不可貌相 | rén bù kě mào xiàng | Người đời không thể đoán qua vẻ ngoài. |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zhè dōng xī yào shè dào yào hài kě shì néng yào rén mìng deThứ này mà bắn trúng chỗ hiểm có thể lấy mạng người ta đấy.

HSK 5
0:03s
xiǎo huǒ zi kàn zhe tǐng zhèng cháng de yí gè yàng zi yaCậu thanh niên nhìn bề ngoài khá bình thường mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nà jiù shì gēn zán men yǒu yuán zán men yǎng baVậy là có duyên với ta rồi. Ta nuôi nó đi.

HSK 6
0:03s
nà bù dé bào huí jiā nòng gān jìng le zài fàng diàn lǐ yaThế thì phải ôm về nhà tắm rửa sạch sẽ, rồi mới để ở cửa hàng chứ.




