Cách dùng "事有点忙不过来" (shì yǒu diǎn máng bù guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
事有点忙不过来
bận tối mắt tối mũi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
31:54
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 生我气了是不是 我最近案子太多了 | shēng wǒ qì le shì bú shì wǒ zuì jìn àn zi tài duō le | Bố giận con đúng không? Dạo này con nhiều vụ án quá, |
| 2▶ | 事有点忙不过来 | shì yǒu diǎn máng bù guò lái | bận tối mắt tối mũi. |
| 3 | 别生气啊 | bié shēng qì a | Đừng giận nhé. |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián nǐ hái shì xǐ huān yòng piào kǎ dāng shū qiān aBao nhiêu năm nay cậu vẫn thích dùng vé làm dấu sách nhỉ

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā yào shì yǒu péng yǒu yě bù zhì yú xián dé wú liáoNếu nó có bạn bè cũng đâu đến nỗi rảnh rỗi quá

HSK 3
0:03s
qù gàn nà dàng zi pò shì le tā cóng xiǎo jiù bù hé qúnmà đi làm chuyện tồi tệ đó. Nó từ nhỏ đã không hòa đồng.














