Cách dùng "事有点忙不过来" (shì yǒu diǎn máng bù guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
事有点忙不过来
bận tối mắt tối mũi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
31:54
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 生我气了是不是 我最近案子太多了 | shēng wǒ qì le shì bú shì wǒ zuì jìn àn zi tài duō le | Bố giận con đúng không? Dạo này con nhiều vụ án quá, |
| 2▶ | 事有点忙不过来 | shì yǒu diǎn máng bù guò lái | bận tối mắt tối mũi. |
| 3 | 别生气啊 | bié shēng qì a | Đừng giận nhé. |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
zǒng bù néng gǒu mìng bǐ nà rén mìng hái jīn guì baChẳng lẽ mạng chó còn quý hơn mạng người sao?

HSK 7
0:03s
zhè dōng xī yào shè dào yào hài kě shì néng yào rén mìng deThứ này mà bắn trúng chỗ hiểm có thể lấy mạng người ta đấy.

HSK 5
0:03s
xiǎo huǒ zi kàn zhe tǐng zhèng cháng de yí gè yàng zi yaCậu thanh niên nhìn bề ngoài khá bình thường mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nà jiù shì gēn zán men yǒu yuán zán men yǎng baVậy là có duyên với ta rồi. Ta nuôi nó đi.

HSK 6
0:03s
nà bù dé bào huí jiā nòng gān jìng le zài fàng diàn lǐ yaThế thì phải ôm về nhà tắm rửa sạch sẽ, rồi mới để ở cửa hàng chứ.



