Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "羊毛一定不能再用了" (yáng máo yí dìng bù néng zài yòng le) trong hội thoại tiếng Trung

羊毛一定不能再用了

yáng máo yí dìng bù néng zài yòng le

Không được dùng lông cừu nữa nhé.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
36:33
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1家里的药 千万不要再乱吃了jiā lǐ de yào qiān wàn bú yào zài luàn chī leThuốc ở nhà tuyệt đối đừng uống lung tung nữa.
2羊毛一定不能再用了yáng máo yí dìng bù néng zài yòng leKhông được dùng lông cừu nữa nhé.
3要垫卫生纸yào diàn wèi shēng zhǐPhải lót giấy vệ sinh.

More Clips From Episode

Total 95 clips (Page 5 of 5)
坐炉子旁边吧 暖和点 林县长是发扬风格
HSK 7
0:03s
zuò lú zi páng biān ba nuǎn huo diǎn lín xiàn zhǎng shì fā yáng fēng géNgồi cạnh lò sưởi đi, ấm hơn chút. Huyện trưởng Lâm đang làm mẫu đấy.

他把自己的牛粪呀 我来 我来 送给县完小了
HSK 5
0:03s
tā bǎ zì jǐ de niú fèn ya wǒ lái wǒ lái sòng gěi xiàn wán xiǎo le- Anh ấy mang phân bò của mình - Để tôi, để tôi. cho trường tiểu học cấp huyện rồi.

林县长 我去我那屋拿点 对 你去拿 不用 不用
HSK 3
0:03s
lín xiàn zhǎng wǒ qù wǒ nà wū ná diǎn duì nǐ qù ná bù yòng bù yòngHuyện trưởng Lâm, tôi về phòng tôi lấy một ít. Đúng rồi, cậu đi lấy đi. Không cần, không cần.

你看这不是巧了吗 赵经理来的时候
HSK 4
0:03s
nǐ kàn zhè bú shì qiǎo le ma zhào jīng lǐ lái de shí hòuAnh xem, trùng hợp quá. Lúc giám đốc Triệu đến

小张 快 快 快 你这样 你把这两车煤
HSK 6
0:03s
xiǎo zhāng kuài kuài kuài nǐ zhè yàng nǐ bǎ zhè liǎng chē méiTrương ơi, mau, mau, thế này đi, cậu chia hai xe than này

赵经理 感谢啊
HSK 4
0:03s
zhào jīng lǐ gǎn xiè aGiám đốc Triệu, cảm ơn nhé.

确实有点不好意思了 你说咱们
HSK 4
0:03s
què shí yǒu diǎn bù hǎo yì sī le nǐ shuō zán menthấy ngại quá đi mất. Anh xem,

合作还没有达成 就收你这么重的礼物
HSK 5
0:03s
hé zuò hái méi yǒu dá chéng jiù shōu nǐ zhè me zhòng de lǐ wùchúng ta còn chưa hợp tác mà đã nhận món quà quý giá thế này của anh.

你这不是客气了吗 我给您倒点水
HSK 4
0:03s
nǐ zhè bú shì kè qì le ma wǒ gěi nín dào diǎn shuǐAnh khách sáo quá. Tôi rót nước cho anh.

谢谢 谢谢 谢谢 林县长 坐 我来
HSK 1
0:03s
xiè xiè xiè xiè xiè xiè lín xiàn zhǎng zuò wǒ láiCảm ơn, cảm ơn. Huyện trưởng Lâm ngồi đi, để tôi.

不来不知道啊 没想到这么困难
HSK 4
0:03s
bù lái bù zhī dào a méi xiǎng dào zhè me kùn nánKhông đến thì không biết, không ngờ lại khó khăn như vậy.

林县长 我说一句 您不爱听的话
HSK 3
0:03s
lín xiàn zhǎng wǒ shuō yī jù nín bù ài tīng de huàHuyện trưởng Lâm, tôi nói một câu có thể anh không thích nghe.

就是不知道县里边 方不方便接待呀
HSK 5
0:03s
jiù shì bù zhī dào xiàn lǐ biān fāng bù fāng biàn jiē dài yaChỉ là không biết huyện mình có tiện tiếp đón không?

喂 多杰副县长 他们巡山队电话 怎么接不通啊
HSK 4
0:03s
wèi duō jié fù xiàn zhǎng tā men xún shān duì diàn huà zěn me jiē bù tōng aA lô, sao tôi không gọi được cho huyện phó Đa Kiệt của đội tuần tra núi vậy?

两个月前就停机了 胡闹 赶紧给我接通
HSK 7
0:03s
liǎng gè yuè qián jiù tíng jī le hú nào gǎn jǐn gěi wǒ jiē tōngbị khóa máy từ hai tháng trước rồi. Vớ vẩn! Mau kết nối cho tôi,