Cách dùng "你们先吃着 回来再复查" (nǐ men xiān chī zhe huí lái zài fù chá) trong hội thoại tiếng Trung
你们先吃着 回来再复查
Uống cái đó trước, rồi quay lại kiểm tra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我给你们多开 一些安神的药 | wǒ gěi nǐ men duō kāi yī xiē ān shén de yào | Tôi sẽ kê thêm cho các anh ít thuốc an thần. |
| 2▶ | 你们先吃着 回来再复查 | nǐ men xiān chī zhe huí lái zài fù chá | Uống cái đó trước, rồi quay lại kiểm tra. |
| 3 | 好吧 | hǎo ba | Được. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
yīn wèi bīng dòng sān chǐ fēi yī rì zhī hán[Vì băng dày ba tấc,] [không phải chỉ cần một ngày lạnh mà được.]

HSK 4
0:03s
jiù yào yī chá dào dǐ jué bù gū xī[thì phải điều tra đến cùng,] [quyết không nhân nhượng.]

HSK 6
0:03s
wǒ qù gěi gāo qǐ qiáng dǎ diàn huà duì bú duì zán bié wéi nán hái zi[Năm 2006] để tôi gọi điện cho Cao Khải Cường, đúng không, chúng ta đừng làm khó đứa nhỏ.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qīng lěng jìng yì diǎn bié tīng tā men xiā hú shuō gāo qǐ qiáng de hái ziThanh, bình tĩnh lại. Đừng nghe họ nói bậy. Con của Cao Khải Cường.

HSK 2
0:03s
nǐ gàn shén me ne ràng nà xiē rén bì zuǐAnh đang làm gì vậy? Bảo đám người đó im miệng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
bié rén yī jiè shào nín zhè ér wǒ men jiù gǎn jǐn gǎn guò láiNghe người khác giới thiệu đến chỗ anh, là bọn tôi qua đây ngay.

HSK 1
0:03s
gāi wǎng qián kàn le wǎng qián néng kàn dào shén meNên nhìn về phía trước đi. Phía trước thì có gì để nhìn chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ yǒu shén me hǎo bào yuàn de qiāng dǎ bù zhǔn zěn me leCháu có gì mà phải oán trách? Bắn không chuẩn thì đã sao?

HSK 1
0:03s
dōu bié guǎn dōu bié guǎn wǒ lái wǒ lái ràng kāiMặc kệ đi, kệ đi. Để tôi, để tôi. Tránh ra.

HSK 4
0:03s
kuài kuài kuài ràng kāi ràng kāi ràng kāi gǎn jǐn deMau, mau, mau, tránh ra, tránh ra, tránh ra. Nhanh lên.

HSK 7
0:03s
bié chóu méi kǔ liǎn de wǒ guò shēng rìĐừng có nhăn mặt nhíu mày nữa. Hôm nay sinh nhật tôi mà.

HSK 2
0:03s
gē kuài kuài kuài dà shēng rì de kuài zuò zuò zuòAnh, nhanh, nhanh, nhanh. Sinh nhật lớn mà. Mau, ngồi đi, ngồi đi, ngồi đi.

HSK 1
0:03s
qù qù gěi wǒ gē ràng kāi nǐ men wán zuò zuò zuòĐi, đi, tránh cho anh tôi nào. Các cậu chơi đi. Ngồi, ngồi, ngồi đi.




