Cách dùng "响哥 您不会也跑靶了吧" (xiǎng gē nín bú huì yě pǎo bǎ le ba) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎng nínhuìpǎoleba

Anh Hưởng, không phải anh cũng bắn trượt đấy chứ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:51
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1打出六个眼来dǎ chū liù gè yǎn láimà bắt ra sáu lỗ.
2响哥 您不会也跑靶了吧xiǎng gē nín bú huì yě pǎo bǎ le baAnh Hưởng, không phải anh cũng bắn trượt đấy chứ?
3你还尿炕呢nǐ hái niào kàng neAnh còn tè dầm à?

More Clips From Episode

Total 92 clips (Page 5 of 5)
你带一堆人在局里乱转 你不给我添乱吗你
HSK 5
0:03s
nǐ dài yī duī rén zài jú lǐ luàn zhuǎn nǐ bù gěi wǒ tiān luàn ma nǐBố dẫn một đám người đi lung tung trong cục, không phải là gây phiền phức cho con sao?

你别瞎操心了 行不行 你赶紧把他们带走吧
HSK 7
0:03s
nǐ bié xiā cāo xīn le xíng bù xíng nǐ gǎn jǐn bǎ tā men dài zǒu babố đừng lo lắng linh tinh nữa được không? Bố mau đưa họ đi đi.

不过这个家伙他 他文凭低 好吃懒做
HSK 7
0:03s
bù guò zhè ge jiā huo tā tā wén píng dī hào chī lǎn zuòNhưng mà thằng nhóc này bằng cấp thấp, ham ăn lười làm,

怎么我发现你 别人家的事 那么上心呢你
HSK 3
0:03s
zěn me wǒ fā xiàn nǐ bié rén jiā de shì nà me shàng xīn ne nǐSao con lại phát hiện bố quan tâm đến việc nhà người khác như vậy nhỉ?

你说你都多大岁数了 干点正事行不行
HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ dōu duō dà suì shù le gān diǎn zhèng shì xíng bù xíngBố xem, bố bao nhiêu tuổi rồi? Làm chút việc tử tế đi được không?

不是 这连口水都没喝呢 你这撵人走
HSK 7
0:03s
bú shì zhè lián kǒu shuǐ dōu méi hē ne nǐ zhè niǎn rén zǒuƠ hay. Đến ngụm nước bố còn chưa uống, mà con đã đuổi đi rồi.

参观就算了 你也看着了 这大伙都挺忙的
HSK 6
0:03s
cān guān jiù suàn le nǐ yě kàn zhe le zhè dà huǒ dōu tǐng máng deThăm quan thì thôi, chú cũng thấy đấy, mọi người đều rất bận.

谁都来看看 那我们别工作了
HSK 1
0:03s
shéi dōu lái kàn kàn nà wǒ men bié gōng zuò leAi cũng đến thăm thì bọn cháu khỏi làm việc luôn.

这样 过两天我回去 我请大伙上我们家吃饭
HSK 2
0:03s
zhè yàng guò liǎng tiān wǒ huí qù wǒ qǐng dà huǒ shàng wǒ men jiā chī fànThế này đi, mấy hôm nữa cháu về, cháu mời mọi người đến nhà cháu ăn cơm,

下馆子也行 这可以 行了行了 不说了
HSK 3
0:03s
xià guǎn zi yě xíng zhè kě yǐ xíng le xíng le bù shuō lera quán ăn cũng được. Thế được. Được rồi, được rồi, không nói nữa,

咱走吧 那你就忙着 走走走 走走走
HSK 2
0:03s
zán zǒu ba nà nǐ jiù máng zhe zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu- chúng ta đi. - Vậy cháu làm việc đi. Đi, đi, đi. Đi, đi, đi.

慢走 四伯五叔 再见
HSK 1
0:03s
màn zǒu sì bó wǔ shū zài jiàn- Đi thong thả. - Bác tư, chú năm, tạm biệt nhé.