Cách dùng "红灯停" (hóng dēng tíng) trong hội thoại tiếng Trung
红灯停
hóng dēng tíng
Đèn đỏ dừng lại
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
33:30
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 亮灯 亮灯 老李 亮红灯 | liàng dēng liàng dēng lǎo lǐ liàng hóng dēng | Thắp đèn, thắp đèn Lão Lý Bật đèn đỏ |
| 2▶ | 红灯停 | hóng dēng tíng | Đèn đỏ dừng lại |
| 3 | 红灯停 绿灯行 绿灯行 | hóng dēng tíng lǜ dēng xíng lǜ dēng xíng | Đèn đỏ dừng lại Đèn xanh đi tiếp Đèn xanh đi tiếp |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō děng wǒ chū lái yǐ hòu zhè ge shì jiè huì biàn chéng shén me yàngAnh nói xem, sau khi em ra tù thế giới này sẽ thay đổi thế nào?

HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng nǐ hái hǎo yì si lái nǐ gěi wǒ gǔn chū qùTrịnh Đức Thành Anh còn mặt mũi nào tới đây Anh cút đi cho tôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s