Cách dùng "可以打针了 好 可以了 开始 好" (kě yǐ dǎ zhēn le hǎo kě yǐ le kāi shǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
可以打针了 好 可以了 开始 好
có thể tiêm rồi ạ. Tốt, được rồi. Bắt đầu. Tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
36:46
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 科学嘛 要信的 各位领导 | kē xué ma yào xìn de gè wèi lǐng dǎo | Khoa học mà, phải tin chứ. Các vị lãnh đạo, |
| 2▶ | 可以打针了 好 可以了 开始 好 | kě yǐ dǎ zhēn le hǎo kě yǐ le kāi shǐ hǎo | có thể tiêm rồi ạ. Tốt, được rồi. Bắt đầu. Tốt. |
| 3 | 老林有时候就这样 很固执 好 请 | lǎo lín yǒu shí hòu jiù zhè yàng hěn gù zhí hǎo qǐng | Lão Lâm đôi khi vậy đó. Rất cứng đầu. Vâng, mời. |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
shuō nǐ men yuè hǎi zhèn yī yuàn yǐ jīng jiàn chéng leBảo là bệnh viện trấn Nguyệt Hải các cháu Đã xây xong rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yuè hǎi de yī yuàn gāng luò chéngBệnh viện Nguyệt Hải chúng cháu vừa mới hoàn thành

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng zhè shì yī zhěng zhǐ jī maBạn chắc chắn đây là... ...một con gà nguyên vẹn không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
quē gē bó shǎo tuǐ le a duì duì nà ge wǒ mā shì měi shí jiā...thiếu tay thiếu chân như vậy nữa đâu Vâng, vâng À, mẹ cháu là người sành ăn

HSK 4
0:03s
xià huí ràng nǐ men chú shī zuò hǎo diǎn jiù xíng le nǐ máng nǐ deLần sau bảo đầu bếp các bạn Làm ngon hơn một chút là được Bạn cứ bận việc của bạn đi





