Cách dùng "可以打针了 好 可以了 开始 好" (kě yǐ dǎ zhēn le hǎo kě yǐ le kāi shǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
可以打针了 好 可以了 开始 好
có thể tiêm rồi ạ. Tốt, được rồi. Bắt đầu. Tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
36:46
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 科学嘛 要信的 各位领导 | kē xué ma yào xìn de gè wèi lǐng dǎo | Khoa học mà, phải tin chứ. Các vị lãnh đạo, |
| 2▶ | 可以打针了 好 可以了 开始 好 | kě yǐ dǎ zhēn le hǎo kě yǐ le kāi shǐ hǎo | có thể tiêm rồi ạ. Tốt, được rồi. Bắt đầu. Tốt. |
| 3 | 老林有时候就这样 很固执 好 请 | lǎo lín yǒu shí hòu jiù zhè yàng hěn gù zhí hǎo qǐng | Lão Lâm đôi khi vậy đó. Rất cứng đầu. Vâng, mời. |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō děng wǒ chū lái yǐ hòu zhè ge shì jiè huì biàn chéng shén me yàngAnh nói xem, sau khi em ra tù thế giới này sẽ thay đổi thế nào?

HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng nǐ hái hǎo yì si lái nǐ gěi wǒ gǔn chū qùTrịnh Đức Thành Anh còn mặt mũi nào tới đây Anh cút đi cho tôi
















