Cách dùng "你回回回 回去" (nǐ huí huí huí huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
你回回回 回去
Anh về... về... về đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:39
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你把我儿子还给我 闭 闭嘴 | nǐ bǎ wǒ ér zi huán gěi wǒ bì bì zuǐ | Trả con trai tôi đây Im... im đi |
| 2▶ | 你回回回 回去 | nǐ huí huí huí huí qù | Anh về... về... về đi |
| 3 | 老娘们儿这哭一天了 在这儿 有什么好嚷嚷的 | lǎo niáng men er zhè kū yī tiān le zài zhè ér yǒu shén me hǎo rāng rang de | Đàn bà con gái khóc lóc cả ngày rồi Ở đây có gì mà ầm ĩ thế |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
shuō nǐ men yuè hǎi zhèn yī yuàn yǐ jīng jiàn chéng leBảo là bệnh viện trấn Nguyệt Hải các cháu Đã xây xong rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yuè hǎi de yī yuàn gāng luò chéngBệnh viện Nguyệt Hải chúng cháu vừa mới hoàn thành

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng zhè shì yī zhěng zhǐ jī maBạn chắc chắn đây là... ...một con gà nguyên vẹn không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
quē gē bó shǎo tuǐ le a duì duì nà ge wǒ mā shì měi shí jiā...thiếu tay thiếu chân như vậy nữa đâu Vâng, vâng À, mẹ cháu là người sành ăn

HSK 4
0:03s
xià huí ràng nǐ men chú shī zuò hǎo diǎn jiù xíng le nǐ máng nǐ deLần sau bảo đầu bếp các bạn Làm ngon hơn một chút là được Bạn cứ bận việc của bạn đi





