Cách dùng "你回回回 回去" (nǐ huí huí huí huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
你回回回 回去
Anh về... về... về đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:39
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你把我儿子还给我 闭 闭嘴 | nǐ bǎ wǒ ér zi huán gěi wǒ bì bì zuǐ | Trả con trai tôi đây Im... im đi |
| 2▶ | 你回回回 回去 | nǐ huí huí huí huí qù | Anh về... về... về đi |
| 3 | 老娘们儿这哭一天了 在这儿 有什么好嚷嚷的 | lǎo niáng men er zhè kū yī tiān le zài zhè ér yǒu shén me hǎo rāng rang de | Đàn bà con gái khóc lóc cả ngày rồi Ở đây có gì mà ầm ĩ thế |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō děng wǒ chū lái yǐ hòu zhè ge shì jiè huì biàn chéng shén me yàngAnh nói xem, sau khi em ra tù thế giới này sẽ thay đổi thế nào?

HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng nǐ hái hǎo yì si lái nǐ gěi wǒ gǔn chū qùTrịnh Đức Thành Anh còn mặt mũi nào tới đây Anh cút đi cho tôi
















