Cách dùng "你说你工作再忙 不能饿着" (nǐ shuō nǐ gōng zuò zài máng bù néng è zhe) trong hội thoại tiếng Trung
你说你工作再忙 不能饿着
Anh bảo dù công việc có bận rộn cũng không được để bụng đói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
2:41
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走了 走了 我走了 叔 慢走 慢走 叔 | zǒu le zǒu le wǒ zǒu le shū màn zǒu màn zǒu shū | Đi thôi, đi thôi. Em đi đây. Chú đi cẩn thận, chậm thôi ạ. |
| 2▶ | 你说你工作再忙 不能饿着 | nǐ shuō nǐ gōng zuò zài máng bù néng è zhe | Anh bảo dù công việc có bận rộn cũng không được để bụng đói. |
| 3 | 气死我了 | qì sǐ wǒ le | Tức chết đi được. |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō děng wǒ chū lái yǐ hòu zhè ge shì jiè huì biàn chéng shén me yàngAnh nói xem, sau khi em ra tù thế giới này sẽ thay đổi thế nào?

HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng nǐ hái hǎo yì si lái nǐ gěi wǒ gǔn chū qùTrịnh Đức Thành Anh còn mặt mũi nào tới đây Anh cút đi cho tôi
















