Cách dùng "我安排人轮流过来" (wǒ ān pái rén lún liú guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
我安排人轮流过来
Cháu sẽ sắp người tới thay phiên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
19:23
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样 | zhè yàng | Thế này nhé |
| 2▶ | 我安排人轮流过来 | wǒ ān pái rén lún liú guò lái | Cháu sẽ sắp người tới thay phiên |
| 3 | 我也会常来看您的 | wǒ yě huì cháng lái kàn nín de | Cháu cũng sẽ thường xuyên tới thăm bà |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō děng wǒ chū lái yǐ hòu zhè ge shì jiè huì biàn chéng shén me yàngAnh nói xem, sau khi em ra tù thế giới này sẽ thay đổi thế nào?

HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng nǐ hái hǎo yì si lái nǐ gěi wǒ gǔn chū qùTrịnh Đức Thành Anh còn mặt mũi nào tới đây Anh cút đi cho tôi
















