Cách dùng "我大哥大字不识几个" (wǒ dà gē dà zì bù shí jǐ gè) trong hội thoại tiếng Trung
我大哥大字不识几个
Anh cả tôi chẳng biết mấy chữ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
26:05
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 猴子书记 | hóu zi shū jì | Bí thư của giới đầu tư. |
| 2▶ | 我大哥大字不识几个 | wǒ dà gē dà zì bù shí jǐ gè | Anh cả tôi chẳng biết mấy chữ, |
| 3 | 但是我觉得他 说得挺对的 | dàn shì wǒ jué de tā shuō dé tǐng duì de | nhưng tôi thấy anh ấy nói khá đúng. |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
shuō nǐ men yuè hǎi zhèn yī yuàn yǐ jīng jiàn chéng leBảo là bệnh viện trấn Nguyệt Hải các cháu Đã xây xong rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yuè hǎi de yī yuàn gāng luò chéngBệnh viện Nguyệt Hải chúng cháu vừa mới hoàn thành

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng zhè shì yī zhěng zhǐ jī maBạn chắc chắn đây là... ...một con gà nguyên vẹn không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
quē gē bó shǎo tuǐ le a duì duì nà ge wǒ mā shì měi shí jiā...thiếu tay thiếu chân như vậy nữa đâu Vâng, vâng À, mẹ cháu là người sành ăn

HSK 4
0:03s
xià huí ràng nǐ men chú shī zuò hǎo diǎn jiù xíng le nǐ máng nǐ deLần sau bảo đầu bếp các bạn Làm ngon hơn một chút là được Bạn cứ bận việc của bạn đi





