Cách dùng "站住 站住 蹲下 蹲下" (zhàn zhù zhàn zhù dūn xià dūn xià) trong hội thoại tiếng Trung
站住 站住 蹲下 蹲下
Đứng lại, đứng lại Ngồi xổm xuống, ngồi xổm xuống
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
11:04
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不跪 | bù guì | Không quỳ |
| 2▶ | 站住 站住 蹲下 蹲下 | zhàn zhù zhàn zhù dūn xià dūn xià | Đứng lại, đứng lại Ngồi xổm xuống, ngồi xổm xuống |
| 3 | 别跑 | bié pǎo | Đừng chạy |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō děng wǒ chū lái yǐ hòu zhè ge shì jiè huì biàn chéng shén me yàngAnh nói xem, sau khi em ra tù thế giới này sẽ thay đổi thế nào?

HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng nǐ hái hǎo yì si lái nǐ gěi wǒ gǔn chū qùTrịnh Đức Thành Anh còn mặt mũi nào tới đây Anh cút đi cho tôi
















